Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "động viên" (1)
động viên

Tiếng Anh
Động từcheer up
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
I went to the stadium to cheer for the team.
Từ liên quan "động viên" (2)
vận động viên
Tiếng Anh
Danh từathlete
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
She is an excellent swimmer.
cổ động viên
Tiếng Anh
Danh từsupporter, fan
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for their home team.
Cụm từ "động viên" (3)
Tôi đi sân vận động để động viên đội bóng.
I went to the stadium to cheer for the team.
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
She is an excellent swimmer.
Hàng nghìn cổ động viên đã tập trung tại sân vận động để cổ vũ đội nhà.
Thousands of supporters gathered at the stadium to cheer for their home team.
